- 1.lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
請上車,我們走。
qǐng shàng chē wǒ men zǒu
Xin lên xe, chúng ta đi
- 2
旅客們在排隊上車。
lǚ kè men zài pái duì shàng chē
Những người du lịch đang xếp hàng lên xe
- 3
公交車來了,快上車!
gōng jiāo chē lái le kuài shàng chē
Xe buýt đến rồi, nhanh lên xe đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.