學華語Kaori Dict

過去

giản thể: 过去

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄑㄩˋ

QUÁ KHỨ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.(trong quá khứ); trước đây; trước đó
  2. 2.đi qua; trôi qua

Cách đọc khác:guòquchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喊我過去幫忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua để giúp đỡ

  • 2

    事情已經過去了,別想了。

    shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le

    Việc đã qua rồi, đừng nghĩ nữa

  • 3

    我們回顧了過去。

    wǒ men huí gù le guò qù

    Chúng tôi nhìn lại quá khứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过去 nghĩa là gì? · Kaori Dict