學華語Kaori Dict

過時

giản thể: 过时

guòshí

ㄍㄨㄛˋ ㄕˊ

QUÁ THỜI

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.lỗi thời
  2. 2.lạc hậu
  3. 3.muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服過時了。

    zhè jiàn yī fu guò shí le

    Áo này đã lỗi thời

  • 2

    只是校服過時了。

    zhǐshì xiàofú guòshí le。

    Chỉ có áo đồng phục đã lỗi mốt

  • 3

    黑白電視過時了。

    hēibáidiànshì guòshí le。

    Tivi đen trắng đã lỗi thời.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過時 nghĩa là gì? · Kaori Dict