
例句Câu ví dụ
- 1
如果你沒有嘗試過失敗的角色,那麼人們也就不會相信你。
rúguǒ nǐ méiyǒu chángshì guòshī bài de juésè, nàme rénmen yě jiù bùhuì xiāngxìn nǐ。
Nếu bạn không có tính cách thất bại, thì người khác sẽ không tin tưởng bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.