學華語Kaori Dict

過失

giản thể: 过失

guòshī

ㄍㄨㄛˋ ㄕ

QUÁ THẤT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lỗi
  2. 2.sai sót
  3. 3.(pháp luật) sơ suất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tắc trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你沒有嘗試過失敗的角色,那麼人們也就不會相信你。

    rúguǒ nǐ méiyǒu chángshì guòshī bài de juésè, nàme rénmen yě jiù bùhuì xiāngxìn nǐ。

    Nếu bạn không có tính cách thất bại, thì người khác sẽ không tin tưởng bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过失 nghĩa là gì? · Kaori Dict