- 1.lỗi thời
- 2.lạc hậu
- 3.muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận

例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服過時了。
zhè jiàn yī fu guò shí le
Áo này đã lỗi thời
- 2
只是校服過時了。
zhǐshì xiàofú guòshí le。
Chỉ có áo đồng phục đã lỗi mốt
- 3
黑白電視過時了。
hēibáidiànshì guòshí le。
Tivi đen trắng đã lỗi thời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.