- 1.đến
- 2.quản lý
- 3.xử lý
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có thể chăm sóc được
Cách đọc khác:guòlai — xem 過來|过来[guo4 lai2]

例句Câu ví dụ
- 1
你快點兒過來!
nǐ kuài diǎnr guò lái
Hãy đến đây nhanh lên!
- 2
只見他慢慢走了過來。
zhǐ jiàn tā màn màn zǒu le guò lái
He was seen walking over slowly.
- 3
過來幫我們。
guòlái bāng wǒmen。
Đến giúp chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.