學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄧˇ

TOCFL 1
  1. 1.lót
  2. 2.bên trong
  3. 3.phía trong
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nội bộ
  2. 5.cũng viết 裏|里[li3]

Cách đọc khác:biến thể của 裡|里[li3]dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 mLý (họ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    商場里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người

  • 2

    他住在學校里。

    tā zhù zài xué xiào lǐ

    Anh ấy ở trong trường

  • 3

    我的錢包在包里。

    wǒ de qián bāo zài bāo lǐ

    Túi tiền tôi nằm trong túi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里 nghĩa là gì? · Kaori Dict