學華語Kaori Dict

公立

gōng

ㄍㄨㄥ ㄌㄧˋ

CÔNG LẬP

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆上公立學校。

    Tāngmǔ shàng gōnglìxuéxiào。

    Tom học ở trường công lập

  • 2

    這是一所公立學校。

    zhè shì yī suǒ gōnglìxuéxiào。

    Đây là một trường học công lập

  • 3

    過去 13 年,我都是公立學校的老師。

    guòqù 1 3 nián, wǒ dōu shì gōnglìxuéxiào de lǎoshī。

    Trong 13 năm qua, tôi đều là giáo viên trường công.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公立 nghĩa là gì? · Kaori Dict