學華語Kaori Dict

識羞

giản thể: 识羞

shíxiū

ㄕˊ ㄒㄧㄡ

THỨC TU

  1. 1.biết xấu hổ
  2. 2.cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

識羞 nghĩa là gì? · Kaori Dict