- 1.làm quen
- 2.người quen

例句Câu ví dụ
- 1
史密斯先生是她的一個相識。
Shǐmìsī xiānsheng shì tā de yīge xiāngshí。
Ông Smith là một người quen của cô ấy
- 2
這位是劉先生,圖書館的館長,你之前上學時應該也見過,我跟劉先生是相識多年的老朋友了,放心吧,自己人。
zhèwèi shì Liú xiānsheng, túshūguǎn de guǎn cháng, nǐ zhīqián shàngxué shí yīnggāi yě jiàn guò, wǒ gēn Liú xiānsheng shì xiāngshí duōnián de lǎopéngyou le, fàngxīn ba, zìjǐrén。
Đây là ông Lý, giám đốc thư viện, chắc chắn anh đã từng gặp khi đi học, tôi và ông Lý là bạn thân lâu năm, cứ yên tâm, chúng tôi là người quen.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.