學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
識破
識破
giản thể:
识破
shí
pò
[ㄕˊ ㄆㄛˋ]
THỨC PHÁ
TOCFL 7
1.
nhìn thấu
2.
nhìn ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
認識
rènshi
biết
知識
zhīshi
kiến thức
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
常識
chángshí
kiến thức chung
破產
pòchǎn
phá sản
意識
yìshí
ý thức
逐字解
Từng chữ trong từ
識
thức, chí
nhận ra, hiểu, biết
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
濕婆
shīpó
Thần Shiva (vị thần Hindu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
識破 nghĩa là gì? · Kaori Dict