科室
kēshì
[ㄎㄜ ㄕˋ]
KHOA THẤT
- 1.khoa
- 2.phòng ban
- 3.đơn vị hành chính (ví dụ: khoa hồi sức tích cực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.