學華語Kaori Dict

可觀

giản thể: 可观

guān

ㄎㄜˇ ㄍㄨㄢ

KHẢ QUAN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.đáng kể
  2. 2.ấn tượng
  3. 3.quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他收入可觀。

    tā shōurù kěguān。

    Ông ấy thu nhập khá

  • 2

    這出戲大有可觀。

    zhè chūxì dàyǒu kěguān。

    Bài diễn này rất đáng xem.

  • 3

    這個數目相當可觀。

    zhège shùmù xiāngdāng kěguān。

    Số tiền này khá lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可观 nghĩa là gì? · Kaori Dict