客房
kèfáng
[ㄎㄜˋ ㄈㄤˊ]
KHÁCH PHÒNG
HSK 7-9N
- 1.phòng khách
- 2.phòng (trong khách sạn)

例句Câu ví dụ
- 1
蕾拉在客房睡覺。
lěi lā zài kèfáng shuìjiào。
Layla ngủ trong phòng khách
- 2
他們預定了一間三人客房。
tāmen yùdìng le yī jiān sān rén kèfáng。
Họ đã đặt một phòng ngủ ba người
- 3
我們預定了一間四星級酒店的客房。
wǒmen yùdìng le yī jiān sì xīngjí jiǔdiàn de kèfáng。
Chúng tôi đã đặt phòng ở một khách sạn 4 sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.