- 1.chủ hộ
- 2.người đứng đầu gia đình
- 3.gia trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

例句Câu ví dụ
- 1
老師給家長打了電話。
lǎo shī gěi jiā zhǎng dǎ le diàn huà
Giáo viên đã gọi điện cho phụ huynh
- 2
老師、學生以及家長都來了。
lǎo shī xué sheng yǐ jí jiā zhǎng dōu lái le
Giáo viên, học sinh và phụ huynh đều đến.
- 3
這些孩子有家長嗎?
zhèxiē háizi yǒu jiāzhǎng ma?
Những đứa trẻ này có cha mẹ không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.