例句Câu ví dụ
- 1
他太太是一位畫家。
tā tài tai shì yī wèi huà jiā
Vợ anh ấy là một họa sĩ
- 2
畫家畫畫。
huàjiā huàhuà。
Nhà họa sĩ vẽ tranh
- 3
他是一位有名的畫家。
tā shì yī wèi yǒumíng de huàjiā。
Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
