學華語Kaori Dict

畫家

giản thể: 画家

huàjiā

ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄚ

HOẠ GIA

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.họa sĩ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太太是一位畫家。

    tā tài tai shì yī wèi huà jiā

    Vợ anh ấy là một họa sĩ

  • 2

    畫家畫畫。

    huàjiā huàhuà。

    Nhà họa sĩ vẽ tranh

  • 3

    他是一位有名的畫家。

    tā shì yī wèi yǒumíng de huàjiā。

    Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画家 nghĩa là gì? · Kaori Dict