花甲
huājiǎ
[ㄏㄨㄚ ㄐㄧㄚˇ]
HOA GIÁP
- 1.hoàn thành chu kỳ lục thập
- 2.một người 60 tuổi
- 3.sự trôi qua của thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.