學華語Kaori Dict

家電

giản thể: 家电

jiādiàn

ㄐㄧㄚ ㄉㄧㄢˋ

GIA ĐIỆN

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.đồ điện gia dụng
  2. 2.viết tắt của 家用電器|家用电器

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡有很多家電。

    zhè lǐ yǒu hěn duō jiā diàn

    Ở đây có rất nhiều thiết bị gia dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家电 nghĩa là gì? · Kaori Dict