- 1.đồ điện gia dụng
- 2.viết tắt của 家用電器|家用电器

例句Câu ví dụ
- 1
這裡有很多家電。
zhè lǐ yǒu hěn duō jiā diàn
Ở đây có rất nhiều thiết bị gia dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.