例句Câu ví dụ
- 1
加點牛奶。
jiādiǎn niúnǎi。
Thêm chút sữa
- 2
請給我加點糖。
qǐng gěi wǒ jiādiǎn táng。
Xin hãy thêm một chút đường
- 3
要加點牛奶或者糖嗎?
yào jiādiǎn niúnǎi huòzhě táng ma?
Có muốn thêm chút sữa hoặc đường không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
