學華語Kaori Dict

加點

giản thể: 加点

jiādiǎn

ㄐㄧㄚ ㄉㄧㄢˇ

GIA ĐIỂM

  1. 1.làm thêm giờ
  2. 2.tăng ca

例句Câu ví dụ

  • 1

    加點牛奶。

    jiādiǎn niúnǎi。

    Thêm chút sữa

  • 2

    請給我加點糖。

    qǐng gěi wǒ jiādiǎn táng。

    Xin hãy thêm một chút đường

  • 3

    要加點牛奶或者糖嗎?

    yào jiādiǎn niúnǎi huòzhě táng ma?

    Có muốn thêm chút sữa hoặc đường không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加点 nghĩa là gì? · Kaori Dict