學華語Kaori Dict

體會

giản thể: 体会

huì

ㄊㄧˇ ㄏㄨㄟˋ

THỂ HỘI

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.biết từ kinh nghiệm
  2. 2.học qua trải nghiệm
  3. 3.nhận ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự hiểu biết
  2. 5.kinh nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我體會到了他的感情。

    wǒ tǐ huì dào liǎo tā de gǎn qíng

    Tôi đã cảm nhận được cảm xúc của anh ấy

  • 2

    這次事故讓我親身體會到了系安全帶是多麼重要的一件事。

    zhè cì shìgù ràng wǒ qīnshēn tǐhuì dàoliǎo xì ānquándài shì duōme zhòngyào de yī jiàn shì。

    Vụ tai nạn này đã cho tôi trải nghiệm thực tế việc đeo dây an toàn là điều rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体会 nghĩa là gì? · Kaori Dict