字義Nghĩa
thân thểmáy dịch
tǐTHỂ
- 1.cơ thể
- 2.hình thức
- 3.phong cách
tīTHỂ
- 1.體 — dùng trong 體己|体己[ti1 ji5] / phát âm ở Đài Loan [ti3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
体〈名〉 (体,会意。从人,从本。古代体、軆”是两个字,体”是劣”,又指粗笨。身体本字是軆”,形声。从骨,豱声。今简化为体”。本义身体) 同本义 体,总十二属之名也。--《说文》。按,十二属者顶、面、颐,首属三;肩、脊、臀,身属三;肱、臂、手,手属三;股、胫、足,足属三也。 体,身也。--《广雅》 饿其体肤,空乏其身。--《孟子·告子下》 居五日,桓侯体痛。--《韩非子·喻老》 体有不快。--《后汉书·华佗传》 伤乎体。--《韩非子·五蠹》 口体之奉。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如体态轻盈(形容女子 体(體)tǐ ⒈人或动物的全身人~。机~。身~。~重。~温。 ⒉身上的一部分上~。四~(四肢)。 ⒊事物的本身或全部物~。全~。个~。整~。总~。 ⒋形态气~。立~。 ⒌形式,规格字~。得~。 ⒍文章的体裁骚~。骈文~。古诗~。 ⒎实质,根本,主要的实~。本~。主~。 ⒏指体制国~。政~。 ⒐亲身的,设身处地的~验。~贴(为别人设想)。 ⒑ ⒒ ⒓ ⒔ ⒕ ①身分有失~面。 ②光荣,光彩显得~面。 ③漂亮,好看她穿着很~面。 ⒖ ⒗ ⒘ 体tī ①家庭成员个人积蓄的财物。 ②私下的,亲近的~己话。 体bèn 1.见"体夫"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 体育thể thao
- 体验trải nghiệm
- 体会biết từ kinh nghiệm
- 体重trọng lượng cơ thể
- 体现thể hiện
- 体育场sân vận động
- 体育馆phòng gym
- 体力sức mạnh thể chất
- 体操thể dục dụng cụ
- 体积thể tích
- 身体cơ thể
- 全体tất cả
- 团体nhóm
- 媒体truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
- 具体cụ thể; chi tiết; rõ ràng
- 整体thực thể toàn bộ