- 1.cụ thể; chi tiết; rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
請說得具體一點兒。
qǐng shuō dé jù tǐ yī diǎnr
Hãy nói rõ ràng hơn một chút
- 2
可以說說您的具體要求嗎?
kěyǐ shuōshuo nín de jùtǐ yāoqiú ma?
Có thể nói rõ yêu cầu cụ thể của anh/chị được không
- 3
可以更具體些嗎?
kěyǐ gèng jùtǐ xiē ma?
Có thể nói cụ thể hơn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.