學華語Kaori Dict

具體

giản thể: 具体

ㄐㄩˋ ㄊㄧˇ

CỤ THỂ

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.cụ thể; chi tiết; rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說得具體一點兒。

    qǐng shuō dé jù tǐ yī diǎnr

    Hãy nói rõ ràng hơn một chút

  • 2

    可以說說您的具體要求嗎?

    kěyǐ shuōshuo nín de jùtǐ yāoqiú ma?

    Có thể nói rõ yêu cầu cụ thể của anh/chị được không

  • 3

    可以更具體些嗎?

    kěyǐ gèng jùtǐ xiē ma?

    Có thể nói cụ thể hơn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具体 nghĩa là gì? · Kaori Dict