學華語Kaori Dict

體重

giản thể: 体重

zhòng

ㄊㄧˇ ㄓㄨㄥˋ

THỂ TRỌNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.trọng lượng cơ thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的身高一米八,體重七十公斤。

    tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn

    Chiều cao của anh ấy là một mét tám, cân nặng bảy mươi kilôgam

  • 2

    他體重上升了。

    tā tǐzhòng shàngshēng le。

    Anh ấy đã tăng cân

  • 3

    我擔心我的體重。

    wǒ dānxīn wǒ de tǐzhòng。

    Tôi lo lắng về cân nặng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体重 nghĩa là gì? · Kaori Dict