- 1.trọng lượng cơ thể

例句Câu ví dụ
- 1
他的身高一米八,體重七十公斤。
tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn
Chiều cao của anh ấy là một mét tám, cân nặng bảy mươi kilôgam
- 2
他體重上升了。
tā tǐzhòng shàngshēng le。
Anh ấy đã tăng cân
- 3
我擔心我的體重。
wǒ dānxīn wǒ de tǐzhòng。
Tôi lo lắng về cân nặng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.