提踵
tízhǒng
[ㄊㄧˊ ㄓㄨㄥˇ]
ĐỀ CHỦNG
- 1.nâng gót chân; đứng trên mũi chân; (thể thao) thực hiện động tác nâng gót chân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.