學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gót chânmáy dịch

zhǒngCHỦNG

  1. 1.đến
  2. 2.theo gót
  3. 3.gót chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踵 (形声。从足,重声。本义追逐) 同本义 踵,追也。从足,重声。一曰往来貌。--《说文》 踵二皇之遐武。--张衡《东京赋》 踵见仲尼。--《庄子·德充符》 有司靡踵。--《史记·太史公自叙》。索隐曰继也。” 踵,迹也。--《后汉书·皇后纪》注 骑者,军之司候也,所以踵败军,绝粮道,击便寇也。--《六韬·均兵》 吴踵楚,而疆场无备,邑能无亡乎?--《左传·昭公二十四年》 又如踵呼(追随呐喊) 跟随 步兵踵军后数十万人。--《汉书·武帝纪》 又如踵至(接踵而来);踵蹑(相继;接连) 踵zhǒng ⒈脚后跟接~而来。比肩继~。 ⒉到,走到~门致谢。 ⒊追随,继承~后。~事增华(继承前人的事业并加以发展)。 踵zhòng 1.见"?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [zhòng] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict