摩肩接踵
mójiānjiēzhǒng
[ㄇㄛˊ ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄝ ㄓㄨㄥˇ]
MA KIÊN TIẾP CHỦNG
- 1.nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót
- 2.đám đông chen chúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.