例句Câu ví dụ
- 1
生命中你無法選擇接踵而至的挑戰,但是你可以選擇不成為一個失敗者。
shēngmìng zhōng nǐ wúfǎ xuǎnzé jiēzhǒng ér zhì de tiǎozhàn, dànshì nǐ kěyǐ xuǎnzé bùchéng wèi yīge shībàizhě。
Trong cuộc đời, bạn không thể chọn những thử thách liên tục đến, nhưng bạn có thể chọn không trở thành một người thất bại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
