學華語Kaori Dict

接踵

jiēzhǒng

ㄐㄧㄝ ㄓㄨㄥˇ

TIẾP CHỦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    生命中你無法選擇接踵而至的挑戰,但是你可以選擇不成為一個失敗者。

    shēngmìng zhōng nǐ wúfǎ xuǎnzé jiēzhǒng ér zhì de tiǎozhàn, dànshì nǐ kěyǐ xuǎnzé bùchéng wèi yīge shībàizhě。

    Trong cuộc đời, bạn không thể chọn những thử thách liên tục đến, nhưng bạn có thể chọn không trở thành một người thất bại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接踵 nghĩa là gì? · Kaori Dict