- 1.được tiêm vắc xin
- 2.được tiêm chủng

例句Câu ví dụ
- 1
我接種了流感疫苗。
wǒ jiēzhòng le liúgǎnyìmiáo。
Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm.
- 2
我沒有接種過冠狀病毒疫苗。
wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。
Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.