學華語Kaori Dict

接種

giản thể: 接种

jiēzhòng

ㄐㄧㄝ ㄓㄨㄥˋ

TIẾP TRỒNG

  1. 1.được tiêm vắc xin
  2. 2.được tiêm chủng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我接種了流感疫苗。

    wǒ jiēzhòng le liúgǎnyìmiáo。

    Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm.

  • 2

    我沒有接種過冠狀病毒疫苗。

    wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。

    Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接種 nghĩa là gì? · Kaori Dict