- 1.sức mạnh thể chất
- 2.sức lực

例句Câu ví dụ
- 1
他體力很好。
tā tǐ lì hěn hǎo
Anh ấy sức khỏe tốt
- 2
鍛煉增強了體力。
duàn liàn zēng qiáng le tǐ lì
Tập thể dục giúp tăng sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.