學華語Kaori Dict

體力

giản thể: 体力

ㄊㄧˇ ㄌㄧˋ

THỂ LỰC

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.sức mạnh thể chất
  2. 2.sức lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他體力很好。

    tā tǐ lì hěn hǎo

    Anh ấy sức khỏe tốt

  • 2

    鍛煉增強了體力。

    duàn liàn zēng qiáng le tǐ lì

    Tập thể dục giúp tăng sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體力 nghĩa là gì? · Kaori Dict