字義Nghĩa
tránmáy dịch
tíĐỀ
- 1.chủ đề
- 2.vấn đề thảo luận
- 3.câu hỏi thi
TíĐỀ
- 1.họ [Ti2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
题〈名〉 (形声。从页,是声。页,头。本义额头) 同本义 题,额也。--《说文》 雕题交趾。--《礼记·王制》 赤眉圆题。--《汉书·司马相如传》 夫加之以衡扼,齐之以月题。--《庄子·马蹄》。释文引司马崔云月题,马额上当颅如月形者也。” 文题白身,名曰孟极。--《山海经·北山经》 雕题黑齿。--《楚辞·招魂》 连缓耳,琐雕题。--《后汉书·杜笃传》 《雕题交阯》--《后汉书·南蛮西南夷传》 又如题注(以头额撞击);黑牛白题(黑牛白额) 物品的前端或顶端 又如榱题 题tí ⒈〈古〉指额圜(圆)~。 ⒉写作、讲演等的总名目~目。命~。话~。难~(〈喻〉难做的事)。 ⒊练习、考试等要求解答的问问~。试~。数学~。 ⒋写上,签署~写。~名。~款。~词。 ⒌评议品~。 ⒍ 题dì 1.通"睇"。视。 2.通"匙"。歃血器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 是 [shì] chỉ âm.
Đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 题目chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
- 题材đề tài
- 题名chữ ký
- 题字viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...)
- 题写tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)
- 题序viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
- 题库ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)
- 题意ý nghĩa của tiêu đề
- 题旨chủ đề của tác phẩm văn học
- 题献đề tặng (sách, phim,... cho ai đó)
- 问题câu hỏi
- 难题vấn đề khó
- 话题chủ đề (của cuộc nói chuyện)
- 标题tiêu đề
- 主题chủ đề
- 专题chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)