
例句Câu ví dụ
- 1
請舉手回答問題。
qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí
Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi
- 2
住房問題很重要。
zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào
Vấn đề nhà ở rất quan trọng
- 3
我發現了一個問題。
wǒ fā xiàn le yī ge wèn tí
Tôi phát hiện ra một vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.