學華語Kaori Dict

問題

giản thể: 问题

wèn

ㄨㄣˋ ㄊㄧˊ

VẤN ĐỀ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.câu hỏi
  2. 2.vấn đề
  3. 3.chủ đề
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請舉手回答問題。

    qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí

    Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi

  • 2

    住房問題很重要。

    zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào

    Vấn đề nhà ở rất quan trọng

  • 3

    我發現了一個問題。

    wǒ fā xiàn le yī ge wèn tí

    Tôi phát hiện ra một vấn đề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

问题 nghĩa là gì? · Kaori Dict