商科
Shāngkē
[ㄕㄤ ㄎㄜ]
THƯƠNG KHOA
- 1.công ty IT Thương Khoa, Trung Quốc (từ 1994)
Cách đọc khác:shāngkē — ngành kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的商科並不是很有名。
zhèlǐ de Shāngkē bìngbù shì hěn yǒumíng。
Ngành kinh doanh ở đây không nổi tiếng lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.