學華語Kaori Dict

樓上

giản thể: 楼上

lóushàng

ㄌㄡˊ ㄕㄤˋ

LÂU THƯỢNG

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.tầng trên
  2. 2.(tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在樓上,我在樓下。

    tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià

    Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới

  • 2

    樓上邊有房間,下邊有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Ở tầng trên có phòng, tầng dưới có cửa hàng

  • 3

    我要去樓上。

    wǒ yào qù lóushàng。

    Tôi sẽ lên tầng trên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楼上 nghĩa là gì? · Kaori Dict