例句Câu ví dụ
- 1
車站在樓下。
chē zhàn zài lóu xià
Ga tàu ở tầng dưới
- 2
他在樓上,我在樓下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới
- 3
在樓下等我
zài lóuxià děng wǒ
Chờ tôi ở tầng dưới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
