學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咽炎
咽炎
yān
yán
[ㄧㄢ ㄧㄢˊ]
YẾT VIÊM
1.
viêm họng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發炎
fāyán
bị viêm
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
嚥
yàn
nuốt
咽喉
yānhóu
cổ họng
嗚咽
wūyè
thổn thức
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
關節炎
guānjiéyán
viêm khớp
哽咽
gěngyè
nghẹn ngào
逐字解
Từng chữ trong từ
咽
yến, yết, ế, nhằn
họng
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岩燕
yányàn
(loài chim ở Trung Quốc) yến núi Âu-Á (Ptyonoprogne rupestris)
岩鹽
yányán
muối mỏ
懨懨
yānyān
yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao
炎炎
yányán
nóng như thiêu đốt
筵讌
yányàn
tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咽炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict