學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咽喉
咽喉
yān
hóu
[ㄧㄢ ㄏㄡˊ]
YẾT HẦU
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
cổ họng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喉嚨
hóulóng
cổ họng
嚥
yàn
nuốt
嗚咽
wūyè
thổn thức
哽咽
gěngyè
nghẹn ngào
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
吞嚥
tūnyàn
nuốt
下嚥
xiàyàn
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
喉頭
hóutóu
cổ họng
逐字解
Từng chữ trong từ
咽
yến, yết, ế, nhằn
họng
喉
hầu
họng, cổ họng, dây thanh quản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
延後
yánhòu
hoãn
顏厚
yánhòu
trơ tráo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咽喉 nghĩa là gì? · Kaori Dict