字義Nghĩa
họng, cổ họng, dây thanh quảnmáy dịch
hóuHẦU
- 1.cổ họng
- 2.thanh quản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喉〈名〉 喉头 喉,咽也。--《说文》 喉咽者,量肠之府也。--《后汉书·马融传》 断其喉。--唐·柳宗元《三戒》 又如喉吻(喉头与嘴唇);喉头气 (因生气发怒而感到喉头憋闷);喉韵(饮茶后喉头产生的甘爽的回味) 喻要害之地;交通要道 喉急 喉急的表情 又作猴急” 喉镜 喉咙 喉鸣 喉hóu ⒈也叫"喉头"◆吸器官之一,气管上方由软骨和肌肉等构成的部分,喉内有声带,故又是发音器官。通常将咽喉混称为"嗓子"或"喉咙"。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 侯 [hóu] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 喉嚨cổ họng
- 喉頭cổ họng
- 喉咽hạ họng thanh quản
- 喉急biến thể của 猴急[hou2 ji2]
- 喉炎viêm thanh quản
- 喉片viên ngậm đau họng
- 喉痧bệnh sốt ban đỏ
- 喉結cục yết hầu
- 喉舌người phát ngôn
- 喉輪viśuddha hoặc visuddha, luân xa cổ họng 查克拉, nằm ở cổ
- 咽喉cổ họng
- 喉部cổ
- 喉鏡ống soi thanh quản
- 喉音âm thanh phát ra từ họng
- 喉韻dư vị dễ chịu ở phía sau cổ họng (đặc biệt khi uống trà)
- 喉鳴âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.