喉音
hóuyīn
[ㄏㄡˊ ㄧㄣ]
HẦU ÂM
- 1.âm thanh phát ra từ họng
- 2.(ngôn ngữ học) phụ âm thanh hầu (hoặc thanh quản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.