例句Câu ví dụ
- 1
我喉嚨很乾。
wǒ hóulóng hěn gān。
Tôi họng rất khô.
- 2
湯姆喉嚨疼。
Tāngmǔ hóulóng téng。
Tom đau họng
- 3
我吞咽的時候喉嚨痛。
wǒ tūnyàn de shíhou hóulóng tòng。
Tôi đau họng khi nuốt
我喉嚨很乾。
wǒ hóulóng hěn gān。
Tôi họng rất khô.
湯姆喉嚨疼。
Tāngmǔ hóulóng téng。
Tom đau họng
我吞咽的時候喉嚨痛。
wǒ tūnyàn de shíhou hóulóng tòng。
Tôi đau họng khi nuốt