學華語Kaori Dict

喉嚨

giản thể: 喉咙

hóulóng

ㄏㄡˊ ㄌㄨㄥˊ

HẦU LUNG

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喉嚨很乾。

    wǒ hóulóng hěn gān。

    Tôi họng rất khô.

  • 2

    湯姆喉嚨疼。

    Tāngmǔ hóulóng téng。

    Tom đau họng

  • 3

    我吞咽的時候喉嚨痛。

    wǒ tūnyàn de shíhou hóulóng tòng。

    Tôi đau họng khi nuốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉咙 nghĩa là gì? · Kaori Dict