學華語Kaori Dict

hóu

ㄏㄡˊ

HẦU

  1. 1.cổ họng
  2. 2.thanh quản

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生檢查了我的喉嚨。

    yīshēng jiǎnchá le wǒ de hóulóng。

    Bác sĩ đã khám cổ họng tôi

  • 2

    我喉嚨痛。

    wǒ hóulóng tòng。

    Tôi đau họng

  • 3

    你發燒和喉嚨痛嗎?

    nǐ fāshāo hé hóulóng tòng ma ?

    Anh có sốt và đau họng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉 nghĩa là gì? · Kaori Dict