字義Nghĩa
họngmáy dịch
yànYẾN
- 1.nuốt
yānYẾT
- 1.họng; hầu
- 2.eo hẹp
yànYẾN
- 1.biến thể của 嚥|咽[yan4]
yèẾ
- 1.nghẹn (khi khóc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咽 yan (形声。从口,因声。本义咽头) 同本义 咽,嗌也。--《说文》。段注咽者,因也,言食因于是以上下也。” 咽,又谓之嗌,气所流通,厄要之处也。--《释名》 咽已绝。--《汉书·息夫躬传》。注喉咙。” 佗尝行道,见有病咽塞者。--《后汉书·华佗传》 吾恐秦人食之不得下咽也。--苏洵《六国论》 又如咽吭(咽喉。喻指要害处);咽塞(病名№咙梗塞,呼吸不畅) 指颈项 搤其咽。--《汉书·扬雄传》。注 咽yān咽头,它是消化道和呼吸道的共同通道,在鼻腔、口腔及喉腔的后方。通常与喉合称为"咽喉"。 咽(嚥)yàn将嘴里的食物吞下去~下。慢慢~。狼吞虎~。 咽yè ⒈声音哽塞呜~。哽~。~不成声。 咽yuān 1.参见"咽咽"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngụy; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咽喉cổ họng
- 咽峽eo họng
- 咽炎viêm họng
- 咽頭hầu họng
- 嚥下nuốt
- 嚥住nén lại (tiếng nấc, lời nặng khó,...)
- 嚥氣chết
- 咽峽炎viêm họng
- 咽鼓管ống Eustachian (nối hầu 咽[yan1] với khoang màng nhĩ 鼓室[gu3 shi4] của tai giữa)
- 嚥下困難chứng khó nuốt (y học)
- 嗚咽thổn thức
- 哽咽nghẹn ngào
- 狼吞虎嚥ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 吞嚥nuốt
- 下嚥nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
- 前咽tiền hầu (sinh học)