咽鼓管
yāngǔguǎn
[ㄧㄢ ㄍㄨˇ ㄍㄨㄢˇ]
YẾT CỔ QUẢN
- 1.ống Eustachian (nối hầu 咽[yan1] với khoang màng nhĩ 鼓室[gu3 shi4] của tai giữa)
- 2.ống thính giác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.