學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩燕
岩燕
yán
yàn
[ㄧㄢˊ ㄧㄢˋ]
NHAM YẾN
1.
(loài chim ở Trung Quốc) yến núi Âu-Á (Ptyonoprogne rupestris)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
燕子
yànzi
chim én
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
燕
Yān
Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
燕
yàn
chim én (họ Hirundinidae)
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
燕
yến, yên, én
chim sẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
咽炎
yānyán
viêm họng
岩鹽
yányán
muối mỏ
懨懨
yānyān
yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao
炎炎
yányán
nóng như thiêu đốt
筵讌
yányàn
tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩燕 nghĩa là gì? · Kaori Dict