燕
Yān
[ㄧㄢ]
YÊN
- 1.Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
- 2.bắc Hà Bắc
- 3.bốn nước Yên thời Thập Lục Quốc, cụ thể là: Tiền Yên 前燕[Qian2 Yan1] (337-370), Hậu Yên 後燕|后燕[Hou4 Yan1] (384-409), Nam Yên 南燕[Nan2 Yan1] (398-410), Bắc Yên 北燕[Bei3 Yan1] (409-436)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.họ [Yan1]
Cách đọc khác:yàn — chim én (họ Hirundinidae)yàn — biến thể của 燕[yan4]

例句Câu ví dụ
- 1
燕妮喝醉了。
Yān nī hēzuì le。
Yanni say rượu
- 2
燕妮正在看這本書。
Yān nī zhèngzài kàn zhè běn shū。
Yanni đang đọc cuốn sách này
- 3
你知道韓燕玲住哪嗎?
nǐ zhīdào Hán Yān líng zhù nǎ ma?
Ngươi biết Hàn Yến Ling ở đâu không?