例句Câu ví dụ
- 1
燕子在遷移。
yànzi zài qiānyí。
Chim sẻ đang di cư
- 2
燕子飛得非常快。
yànzi fēi de fēicháng kuài。
Chim sẻ bay rất nhanh
- 3
這只燕子的翅膀受傷了。
zhè zhǐ yànzi de chìbǎng shòushāng le。
Cánh của chú chim sẻ này bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
