學華語Kaori Dict

燕子

yànzi

ㄧㄢˋ ㄗ˙

YẾN TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    燕子在遷移。

    yànzi zài qiānyí。

    Chim sẻ đang di cư

  • 2

    燕子飛得非常快。

    yànzi fēi de fēicháng kuài。

    Chim sẻ bay rất nhanh

  • 3

    這只燕子的翅膀受傷了。

    zhè zhǐ yànzi de chìbǎng shòushāng le。

    Cánh của chú chim sẻ này bị thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕子 nghĩa là gì? · Kaori Dict