學華語Kaori Dict

炎炎

yányán

ㄧㄢˊ ㄧㄢˊ

VIÊM VIÊM

  1. 1.nóng như thiêu đốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    炎炎夏日來杯冰涼的啤酒,人生一樂也!

    yányán xiàrì lái bēi bīngliáng de píjiǔ, rénshēng yī lè yě!

    Trong cái nắng chói chang của mùa hè, một ly bia lạnh là niềm vui của cuộc đời!

  • 2

    炎炎夏日,空調全天開放讓我們保持涼爽。

    yányán xiàrì, kōngtiáo quántiān kāifàng ràng wǒmen bǎochí liángshuǎng。

    Trong ngày hè nóng nực, điều hòa hoạt động suốt ngày đêm giúp chúng tôi luôn cảm thấy mát mẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炎炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict